Màn hình LED Lux2.5_Pro là gì?

Màn hình LED LUX2.5_Pro là một thiết bị hiển thị sử dụng công nghệ LED để tái tạo hình ảnh và nội dung số. Điểm đặc biệt của nó chính là độ phân giải siêu cao, với khoảng cách giữa các điểm ảnh chỉ 2.5mm. Điều này đồng nghĩa với việc màn hình LED LUX2.5_Pro có khả năng hiển thị hình ảnh, video và nội dung số với sự chi tiết và độ nét tuyệt vời.

Ưu điểm của màn hình LED Lux2.5_Pro

Màn hình LED Lux2.5_Pro có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ phân giải cao Với khoảng cách giữa các điểm ảnh chỉ 2.5mm, màn hình này tái tạo hình ảnh với độ sắc nét và chi tiết cao.
  • Màu sắc chính xác: Công nghệ LED tiên tiến giúp màn hình tái tạo màu sắc với độ chính xác cao, mang lại hình ảnh trung thực và sống động.
  • Thiết kế mỏng nhẹ: Thiết kế mỏng nhẹ và linh hoạt giúp dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào nhiều không gian khác nhau.
  • Điều khiển linh hoạt: Sản phẩm có khả năng điều khiển nội dung một cách linh hoạt, cho phép hiển thị video, hình ảnh, và đồ họa động dễ dàng.

Ứng dụng của màn hình LED Lux2.5_Pro

Màn hình LED LUX2.5_Pro có nhiều ứng dụng quan trọng:

  • Quảng cáo ngoài trời: Màn hình này thích hợp cho việc trình diễn quảng cáo ngoài trời với hình ảnh sắc nét và màu sắc bắt mắt.
  • Sự kiện trưng bày: Các triển lãm và sự kiện trưng bày nghệ thuật có thể tận dụng độ phân giải cao để hiển thị tác phẩm và nội dung sáng tạo.
  • Giảng đường và hội thảo: Màn hình LED LUX2.5_Pro có thể sử dụng trong giảng đường để trình chiếu nội dung giảng dạy và thuyết trình.
  • Sân khấu và biểu diễn trực tiếp: Sản phẩm này thích hợp cho sân khấu để tạo hiệu ứng ánh sáng đa dạng và thú vị trong các buổi biểu diễn trực tiếp.
  • Truyền thông trong mua sắm và nhà hàng: Màn hình LED LUX2.5_Pro có thể sử dụng để truyền tải thông điệp quảng cáo và thực đơn trong các cửa hàng và nhà hàng.

 

Thông số kỹ thuật

Kích thước Module
Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch)
Độ dày
Mật độ điểm ảnh
Cấu hình điểm ảnh
Chế độ đóng gói
Khoảng cách xem tốt nhất
Thương hiệu IC
Độ phân giải điểm ảnh
Công suất tối đa/m2
Công suất trung bình/m2
Trọng lượng
Phương pháp điều khiển
Chế độ quét (Scan mode)
Loại cổng (Port type)
Độ sáng
Chống rung
Góc nhìn
Tốc độ làm mới
Tốc độ khung hình video
Khả năng màu sắc (Gray scale)
Nhiệt độ màu
Dải nhiệt độ màu
Hỗ trợ HDR
Dòng làm việc
IP grade (Chứng chỉ chống nước)
MTBF (Thời gian trung bình giữa các lỗi)
Tỷ lệ điểm ảnh bị lỗi
Nhiệt độ làm việc
Độ ẩm làm việc
Color (Số màu)

320mm*160mm
2.5mm
Khoảng 13.5mm
≥160,000 điểm ảnh/m2
1R1G1B (1 điểm ảnh đỏ, 1 điểm ảnh xanh, 1 điểm ảnh xanh lam)
SMD2121
≥2.5 mét
ICN2038S
128 điểm ảnh (rộng) x 64 điểm ảnh (cao)
480W
250W
0.35kg
Dây cố định
1/32 quét
HUB75
≥800cd/m2
7.0-8.3 độ richter
Ngang: 140°; Dọc: 140°
1920Hz
60Hz
8-16 bit
6500K
2800-10000K

5VDC
IP20
100,000 giờ
1/10,000
Từ -10°C đến 50°C
Từ 10% đến 90% RH
Min 16.7 triệu màu

Hỗ trợ