LR SM P2.6 / P2.97 /P3.91 / P4.81 Indoor

 

Dòng sản phẩm: LR SM P2.6 / P2.97 /P3.91 / P4.81

Khoảng cách điểm ảnh: 2.6mm / 2.97mm /3.91mm / 4.81mm

Cường độ sáng: 1000nits

Loại màn hình: Trong nhà

Vật liệu Cabinet: Nhôm khối phay CNC


 

 

Ngoại Hình Thực Tế

1. Thiết kế màn bảo vệ với góc nhìn lớn, đáp ứng yêu cầu hiển thị chính xác và tính tế của màu sắc, với chức năng điều chỉnh màu tự động giúp nó có thể hiển thị hình ảnh mượt mà và màu sắc sống động tinh tế.

2. Thiết kế Module thông minh cho phép sao lưu giữ liệu cấu hình, giúp việc thay thế nhanh chóng.

3.  Bảo trì thuận tiện với hộp Box điện tích hợp.

4. Với thiết kế Module sử dụng Socket không dây, giúp tín hiệu ổn định cao.

5. Thiết kế nguồn cấp kép, tránh tối đa việc mất nguồn Module.

6. Khóa cong điều chỉnh góc cố định cho nhiều đường cong khác nhau, chính xác hơn.

7. Giải góc cong từ +10 đến -10 phù hợp cho nhiều thiết kế đám cưới, hòa nhạc, hội nghị….

 


Parameters Value
Khoảng cách Pixel 2.6 2.97 3.91 4.81
Cấu hình Pixel SMD 1515 SMD 1515 SMD 2020 SMD 2020
Độ phân giải Module 192*48 168*42 128*32 104*26
Kích thước Module(mm) 500*125 500*125 500*125 500*125
Mật độ điểm ảnh trên m2(Pixels/m2) 147 456 112 896 65 536 43 264
Cường độ sáng(cd/m2) 1 000 1 000 1 000 1 000
Góc nhìn(H/V) H:140 V:120 H:140 V:120 H:140 V:120 H:140 V:120
Kích thước Cabinet(mm) 500*500*65 500*500*65 500*500*65 500*500*65
Vật liệu Cabinet Die Cast Aluminum Die Cast Aluminum Die Cast Aluminum Die Cast Aluminum
Trọng lượng Cabinet(kg) ≈6.5kg ≈6.5kg 6.7kg ≈6.5kg
Tốc độ làm tươi(Hz) ≥1920 ≥1920 ≥1920 ≥1920
Điện áp đầu vào(V) AC100-240 AC 220V(110、110-220) AC 220V(110、110-220) AC100-240
Tần số nguồn đầu vào(Hz) 50/60 50/60 50/60 50/60
Công xuất tối đa(W/m2) ≈150 ≈150 ≈150 ≈150
Công xuất trung bình(W/m2) ≈75 ≈75 ≈75 ≈75
Thời gian sống(H) ≥50000 ≥50000 ≥50000 ≥50000